Các số đến 10
1.Trên - dưới. Phải - trái. Trước - sau. Ở giữa
0%
2.Hình vuông - Hình tròn - Hình tam giác - Hình chữ nhật
0%
3.Hình vuông - Hình tròn - Hình tam giác - Hình chữ nhật
0%
4.Các số 1, 2, 3
0%
5.Các số 1, 2, 3
0%
6.Các số 4, 5, 6
0%
7.Các số 7, 8, 9
0%
8.Hình vuông, hình tròn
0%
9.Số 0
0%
10.Luyện tập
0%
11.Số 10
0%
12.Nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau
0%
13.Lớn hơn, dấu >. Bé hơn, dấu <. Bằng nhau, dấu =
0%
14.Luyện tập
0%
15.Em ôn lại những gì đã học
0%
16.Em vui học toán
0%
17.Luyện tập
0%
18.Luyện tập chung
0%
19.Các số 4, 5, 6
0%
20.Các số 7, 8, 9
0%
21.Số 0
0%
22.Số 10
0%
23.Nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau
0%
24.Lớn hơn, dấu >. Bé hơn, dấu <. Bằng nhau, dấu =
0%
Phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10
1.Làm quen với dấu cộng, phép cộng
0%
2.Làm quen với dấu cộng, phép cộng (tiếp)
0%
3.Phép cộng trong phạm vi 6
0%
4.Phép cộng trong phạm vi 6 (tiếp)
0%
5.Phép cộng trong phạm vi 10
0%
6.Luyện tập
0%
7.Phép cộng trong phạm vi 10 (tiếp)
0%
8.Luyện tập
0%
9.Khối hộp chữ nhật, khối lập phương
0%
10.Làm quen với dấu cộng, phép cộng
0%
11.Làm quen với phép trừ - dấu trừ
0%
12.Phép trừ trong phạm vi 6
0%
13.Luyện tập
FREE0%
14.Phép trừ trong phạm vi 6 (tiếp)
0%
15.Luyện tập
0%
16.Luyện tập
0%
17.Phép trừ trong phạm vi 10
0%
18.Luyện tập
0%
19.Phép trừ trong phạm vi 10 (tiếp)
0%
20.Phép trừ trong phạm vi 10 (tiếp)
0%
21.Luyện tập
0%
22.Luyện tập
0%
23.Làm quen với dấu cộng, phép cộng (tiếp)
0%
24.Luyện tập
0%
25.Luyện tập chung
0%
26.Cộng với các hình ảnh
FREE0%
27.Tìm phép cộng đúng
0%
28.Điền số thích hợp vào ô trống
0%
29.Tìm phép cộng theo hình vẽ
FREE0%
30.Phép cộng với 1
0%
31.Phép cộng với 6
0%
32.Phép cộng trong phạm vi 6
0%
33.Phép cộng trong phạm vi 6 (tiếp)
0%
34.Phép cộng trong phạm vi 10
0%
35.Phép cộng trong phạm vi 10 (tiếp)
0%
36.Làm quen với phép trừ - dấu trừ
0%
37.Phép trừ trong phạm vi 6
0%
38.Phép trừ trong phạm vi 6 (tiếp theo)
0%
39.Phép trừ trong phạm vi 10
0%
40.Em vui học toán
0%
41.Em ôn lại những gì đã học
0%
42.Luyện tập chung
0%
43.Em ôn lại những gì đã học
0%
44.Em vui học toán (trang 80)
0%
45.Ôn tập (trang 82)
0%
Luyện tập về cộng trừ trong phạm vi 10
1.Số 0 trong phép cộng
0%
2.Các cách để tạo nên số
0%
3.Bài toán có lời văn
0%
4.Trừ với các bức tranh
FREE0%
5.Số 0 trong phép trừ
0%
6.Tìm phép trừ theo tia số
0%
7.Điền số thích hợp vào ô trống
0%
8.Toán đố với phép trừ
0%
9.Phép cộng với 3
0%
10.Phép cộng với 4
0%
11.Phép cộng với 5
0%
12.Phép cộng với 9
0%
13.Phép cộng với 0
0%
14.Phép trừ với 1
0%
15.Phép trừ với 3
0%
16.Phép trừ với 5
0%
17.Phép trừ với 0
0%
18.Ôn luyện học kì 1 | Đề 1
0%
19.Ôn luyện cuối kì 1| Đề số 2
0%
Các số trong phạm vi 100
1.Phép cộng trong phạm vi 100
0%
2.Cộng các số tròn chục
FREE0%
3.Phép trừ tròn chục
0%
4.Phép trừ trong phạm vi 100
0%
5.Các số 11, 12, 13, 14, 15, 16 (trang 86)
0%
6.Các số: 17, 18, 19, 20 (trang 89)
0%
7.Luyện tập - trang 92
0%
8.Các số 10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80, 90 (trang 94)
0%
9.Các số có hai chữ số từ 21 đến 40 (trang 96)
0%
10.Các số có hai chữ số từ 41 đến 70 (trang 98)
0%
11.Các số có hai chữ số từ 71 đến 99 (trang 100)
0%
12.Các số đến 100 (trang 102)
0%
13.Chục và đơn vị (trang 104)
0%
14.Luyện tập - Trang 107
0%
15.So sánh các số trong phạm vi 100 (trang 109)
0%
16.Luyện tập - Trang 111
0%
17.Dài hơn, ngắn hơn (trang 113)
0%
18.Đo độ dài (trang 115)
0%
19.Xăng ti mét (trang 117)
0%
20.Em ôn lại những gì đã học (trang 119)
0%
21.Em vui học Toán ( Trang 122)
0%
22.Bài 59: Cộng, trừ các số tròn chục
0%
Đo độ dài, thời gian
1.Thời gian các sự kiện trong ngày
0%
2.Phân biệt AM hay PM
0%
3.Đọc đồng hồ kim
FREE0%
4.Đọc đồng hồ và viết thời gian
0%
5.Đo độ dài bằng các đồ vật
0%
6.Đọc đồng hồ kim và đồng hồ điện tử
FREE0%
7.Đọc thời gian trên đồng hồ điện tử
0%
8.Ước lượng độ dài đồ vật trong thực tế
0%
9.Độ dài đoạn thẳng
0%
10.Toán đố về thời gian
0%
11.Ngày trong tuần
0%
12.Toán đố về độ dài
0%
13.Đọc lịch
0%
14.Các mùa trong năm
0%
15.Các tháng trong năm
0%