CÁC SỐ TỪ 0 ĐẾN 10
1.Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5
0%
2.Bài 2: Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5 (luyện tập)
0%
3.Bài 2: Các số 6, 7, 8, 9, 10
0%
4.Bài 3: Nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau
0%
5.Bài 4: So sánh số
0%
6.Bài 5: Mấy và mấy
0%
7.Bài 6: Luyện tập chung
0%
LÀM QUEN VỚI MỘT SỐ HÌNH PHẲNG
PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10
LÀM QUEN VỚI MỘT SỐ HÌNH KHỐI
ÔN TẬP HỌC KỲ 1
CÁC SỐ ĐẾN 100
1.Bài 21: Số có hai chữ số: Các số đến 20 (trang 4-5)
0%
2.Bài 21: Số có hai chữ số: Số tròn chục (trang 8-9)
0%
3.Bài 21: Số có 2 chữ số: Các số đến 99 (trang 10-11)
0%
4.Bài 21: Số có hai chữ số: Các số đến 99 (luyện tập)
0%
5.Bài 22: So sánh số có hai chữ số (trang 16-17)
0%
6.Bài 22: So sánh số có hai chữ số: Luyện tập (trang 18-19)
0%
7.Bài 22: So sánh số có hai chữ số: Luyện tập (trang 20-21)
0%
8.Bài 23: Bảng các số từ 1 đến 100 (trang 22-23)
0%
9.Bài 24: Luyện tập chung (trang 24-25)
0%
10.Bài 24: Luyện tập chung (trang 26-27)
0%
ĐỘ DÀI VÀ ĐO ĐỘ DÀI
1.Bài 25: Dài hơn, ngắn hơn (trang 28-29)
0%
2.Bài 25: Cao hơn, thấp hơn (trang 30-31)
0%
3.Bài 26: Đơn vị đo độ dài (trang 32-33)
0%
4.Bài 26: Xăng ti mét (trang 34-35)
0%
5.Bài 27: Thực hành ước lượng và đo độ dài (trang 36-37)
0%
6.Bài 27: Luyện tập (trang 38-39)
0%
7.Bài 28: Luyện tập chung (trang 40-41)
0%
8.Bài 28: Luyện tập (trang 42-43)
0%
PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ (không nhớ)<br>TRONG PHẠM VI 100
1.Bài 29: Phép cộng số có hai chữ số với số có một chữ số
0%
2.Bài 29: Luyện tập (trang 46-47)
0%
3.Bài 30: Phép cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số (trang 48-49)
0%
4.Bài 30: Luyện tập (trang 50-51)
0%
5.Bài 31: Phép trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số
0%
6.Bài 31: Luyện tập (trang 54-55)
0%
7.Bài 32: Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số
0%
8.Bài 32: Luyện tập (trang 60-61)
0%
9.Bài 32: Luyện tập (trang 62-63)
0%
10.Bài 33: Luyện tập chung (trang 64-65)
0%
11.Bài 33: Luyện tập chung (trang 66-67)
0%
12.Bài 33: Luyện tập chung (trang 68-69)
0%
13.Bài 33: Luyện tập chung (trang 70-71)
0%
THỜI GIAN, GIỜ VÀ LỊCH
1.Bài 34: Xem giờ đúng trên đồng hồ (trang 72)
0%
2.Bài 34: Xem giờ đúng trên đồng hồ (trang 74)
0%
3.Bài 35: Các ngày trong tuần (trang 76)
0%
4.Bài 35: Các ngày trong tuần (trang 78)
0%
5.Bài 35: Thực hành xem lịch và giờ (trang 82)
0%
6.Bài 37: Luyện tập chung (trang 84)
0%
7.Bài 37: Luyện tập chung (trang 86)
0%