Logo
StarersMoversFlyersKETPET
TOEFL PrimaryTOEFL Junior
Kangaroo
Lớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5
Nâng cấp VIPĐăng nhậpĐăng ký
  1. Home
  2. ›
  3. Lớp 1 (Kết nối tri thức)
  4. ›
  5.    Toán
ToánTiếng Việt

CÁC SỐ TỪ 0 ĐẾN 10

1.Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5

0%

2.Bài 2: Các số 0, 1, 2, 3, 4, 5 (luyện tập)

0%

3.Bài 2: Các số 6, 7, 8, 9, 10

0%

4.Bài 3: Nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau

0%

5.Bài 4: So sánh số

0%

6.Bài 5: Mấy và mấy

0%

7.Bài 6: Luyện tập chung

0%

LÀM QUEN VỚI MỘT SỐ HÌNH PHẲNG

1.Bài 7: Hình vuông, hình tròn, hình tam giác, hình chữ nhật

0%

2.Bài 8: Thực hành lắp ghép, xếp hình

0%

3.Bài 9: Luyện tập chung

0%

PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ TRONG PHẠM VI 10

1.Phép cộng trong phạm vi 10

0%

2.Bài 10: Phép cộng trong phạm vi 10

0%

3.Bài 11: Phép trừ trong phạm vi 10

0%

4.Bài 12: Bảng cộng, bảng trừ trong phạm vi 10

0%

5.Bài 13: Luyện tập chung

0%

LÀM QUEN VỚI MỘT SỐ HÌNH KHỐI

1.Bài 14: Khối lập phương, khối hộp chữ nhật

0%

2.Bài 15: Vị trí, định hướng trong không gian

0%

3.Bài 16: Luyện tập chung

0%

ÔN TẬP HỌC KỲ 1

1.Bài 17: Ôn tập các số trong phạm vi 10

0%

2.Bài 18: Ôn tập phép cộng, phép trừ trong phạm vi 10

0%

3.Bài 19: Ôn tập hình học

0%

4.Bài 20: Ôn tập chung

0%

CÁC SỐ ĐẾN 100

1.Bài 21: Số có hai chữ số: Các số đến 20 (trang 4-5)

0%

2.Bài 21: Số có hai chữ số: Số tròn chục (trang 8-9)

0%

3.Bài 21: Số có 2 chữ số: Các số đến 99 (trang 10-11)

0%

4.Bài 21: Số có hai chữ số: Các số đến 99 (luyện tập)

0%

5.Bài 22: So sánh số có hai chữ số (trang 16-17)

0%

6.Bài 22: So sánh số có hai chữ số: Luyện tập (trang 18-19)

0%

7.Bài 22: So sánh số có hai chữ số: Luyện tập (trang 20-21)

0%

8.Bài 23: Bảng các số từ 1 đến 100 (trang 22-23)

0%

9.Bài 24: Luyện tập chung (trang 24-25)

0%

10.Bài 24: Luyện tập chung (trang 26-27)

0%

ĐỘ DÀI VÀ ĐO ĐỘ DÀI

1.Bài 25: Dài hơn, ngắn hơn (trang 28-29)

0%

2.Bài 25: Cao hơn, thấp hơn (trang 30-31)

0%

3.Bài 26: Đơn vị đo độ dài (trang 32-33)

0%

4.Bài 26: Xăng ti mét (trang 34-35)

0%

5.Bài 27: Thực hành ước lượng và đo độ dài (trang 36-37)

0%

6.Bài 27: Luyện tập (trang 38-39)

0%

7.Bài 28: Luyện tập chung (trang 40-41)

0%

8.Bài 28: Luyện tập (trang 42-43)

0%

PHÉP CỘNG, PHÉP TRỪ (không nhớ)<br>TRONG PHẠM VI 100

1.Bài 29: Phép cộng số có hai chữ số với số có một chữ số

0%

2.Bài 29: Luyện tập (trang 46-47)

0%

3.Bài 30: Phép cộng số có hai chữ số với số có hai chữ số (trang 48-49)

0%

4.Bài 30: Luyện tập (trang 50-51)

0%

5.Bài 31: Phép trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số

0%

6.Bài 31: Luyện tập (trang 54-55)

0%

7.Bài 32: Phép trừ số có hai chữ số cho số có hai chữ số

0%

8.Bài 32: Luyện tập (trang 60-61)

0%

9.Bài 32: Luyện tập (trang 62-63)

0%

10.Bài 33: Luyện tập chung (trang 64-65)

0%

11.Bài 33: Luyện tập chung (trang 66-67)

0%

12.Bài 33: Luyện tập chung (trang 68-69)

0%

13.Bài 33: Luyện tập chung (trang 70-71)

0%

THỜI GIAN, GIỜ VÀ LỊCH

1.Bài 34: Xem giờ đúng trên đồng hồ (trang 72)

0%

2.Bài 34: Xem giờ đúng trên đồng hồ (trang 74)

0%

3.Bài 35: Các ngày trong tuần (trang 76)

0%

4.Bài 35: Các ngày trong tuần (trang 78)

0%

5.Bài 35: Thực hành xem lịch và giờ (trang 82)

0%

6.Bài 37: Luyện tập chung (trang 84)

0%

7.Bài 37: Luyện tập chung (trang 86)

0%

ÔN TẬP CUỐI NĂM

1.Ôn tập cuối năm (trang 94)

0%

Công ty CP Giáo dục MonKa

Địa chỉ: Số 48A, ngõ 541 Bát Khối, Long Biên, Hà Nội

Email: ceo@monka.vn

Đăng ký Bộ Công Thương
Giới thiệuChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụLiên hệ

Kết nối với chúng tôi

Fanpage FacebookKênh YouTube
Download Android
Download iOS

© 2020 MonKa.Vn All rights reserved.