oat, oăt (hoạt, choắt)
oat, oăt (hoạt, choắt)
1.
Gạch chân các từ có vần "oăt"
Chú bé
loắt choắt
Cái xắc
xinh xinh
Cái chân
thoăn thoắt
Cái
đầu
nghênh nghênh
Chú bé
loắt choắt
Cái xắc xinh xinh
Cái chân thoăn thoắt
Cái đầu nghênh nghênh
Cái xắc xinh xinh
Cái chân thoăn thoắt
Cái đầu nghênh nghênh
Để tiếp tục học, xin mời đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản.