Emotions and Attitudes
0%
0/2
bad
/bæd/
/bæd/
xấu, tồi, dở, kém
bad weather
thời tiết xấu;
badly
/ˈbædli/
/ˈbædli/
[một cách] xấu, [một cách] tồi
badly wounded
bị thương nặng