Travel and Tourism
0%
0/10
arrival
/əˈraɪvl/
/əˈraɪvl/
sự đến
we apologize for the late arrival of the aircraft
chúng tôi xin lỗi là máy bay đến chậm
border
/ˈbɔːdə(r)/
/ˈbɔːrdər/
biên giới
the border of a tablecloth
đường viền tấm khăn bàn
captain
/ˈkæptɪn/
/ˈkæptɪn/
thuyền trường; trưởng phi hàng đòan (máy bay dân sự)
he was [the] captain of the football team for five years
anh ta đã là đội trưởng đội bóng đá trong năm năm trời
departure
/dɪˈpɑːtʃə(r)/
/dɪˈpɑːrtʃər/
sự ra đi, sự khởi hành
his departure is quite unexpected
sự ra đi của anh ta thật bất ngờ
explore
/ɪkˈsplɔː(r)/
/ɪkˈsplɔːr/
thám hiểm
we explored several solutions to the problem
chúng tôi đã khảo sát tỉ mỉ nhiều giải pháp cho vấn đề ấy
helicopter
/ˈhelɪkɒptə(r)/
/ˈhelɪkɑːptər/
máy bay trực thăng
highway
/ˈhaɪweɪ/
/ˈhaɪweɪ/
đường cái, quốc lộ
I had heard there was a traffic jam on the highway, so I took the side roads. - compare expressway, freeway, interstate
journey
/ˈdʒɜːni/
/ˈdʒɜːrni/
cuộc hành trình
go on a long train journey
thực hiện một cuộc hành trình dài bằng tàu hỏa
location
/ləʊˈkeɪʃn/
/ləʊˈkeɪʃn/
vị trí, địa điểm
a suitable location for new houses
một địa điểm thích hợp cho những ngôi nhà mới
transport
/ˈtrænspɔːt/
/ˈtrænspɔːrt/
chuyên chở, vận chuyển
transport goods by lorry
chuyên chở hàng hoá bằng xe tải