Cambride
Starers
Movers
Flyers
KET
PET
TOEFL
TOEFL Primary
TOEFL Junior
Cuộc Thi
Kangaroo
Tiểu Học
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Nâng cấp VIP
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xem nhanh
Luyện tập
Game Test
Tất cả chủ đề
Quay lại khóa học
Politics
0%
0/16
Toàn bộ
Chưa học
Đã học
belief
/bɪˈliːf/
/bɪˈliːf/
lòng tin, đức tin; sự tin tưởng
have belief in somebody something
tin tưởng ở ai cái gì
bomb
/bɒm/
/bɑːm/
bom
enemy aircraft dropped bombs on the city
máy bay địch ném bom thành phố
court
/kɔːt/
/kɔːrt/
tòa án
bring to court for trial
mang ra tòa để xét xử
district
/ˈdɪstrɪkt/
/ˈdɪstrɪkt/
quận, huyện
the Lake District
khu Hồ
fighting
/ˈfaɪtɪŋ/
/ˈfaɪtɪŋ/
sự đấu tranh, sự chiến đấu
The soldiers fought bravely.
When he was young he was always fighting.
illegal
/ɪˈliːɡl/
/ɪˈliːɡl/
bất hợp pháp, trái luật
illegal [=illicit, unlawful] drugs
In this state, it is illegal for anyone under the age of 21 to drink alcohol.
immigrant
/ˈɪmɪɡrənt/
/ˈɪmɪɡrənt/
dân nhập cư
illegal immigrants
dân nhập cư bất hợp pháp
judge
/dʒʌdʒ/
/dʒʌdʒ/
thẩm phán, quan tòa
a good judge of wine
một người sành sỏi về rượu
legal
/ˈliːɡl/
/ˈliːɡl/
hợp pháp; theo luật pháp
the legal age for voting
tuổi được bầu cử theo luật định
nation
/ˈneɪʃn/
/ˈneɪʃn/
dân tộc
the Association of South-East Asian Nations
Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
prisoner
/ˈprɪznə(r)/
/ˈprɪznər/
tù nhân
political prisoner
tù nhân chính trị
protest
/ˈprəʊtest/
/ˈprəʊtest/
sự phản kháng; sự kháng nghị
make a protest against something
phản kháng cái gì
royal
/ˈrɔɪəl/
/ˈrɔɪəl/
[thuộc] vua, [thuộc] nữ hoàng;[thuộc] hoàng gia; vương (trong từ ghép)
the royal family
hoàng gia
slave
/sleɪv/
/sleɪv/
nô lệ (đen, bóng)
treat somebody like a slave
đối xử với ai như là nô lệ
vote
/vəʊt/
/vəʊt/
sự bỏ phiếu
decide the matter by a vote
quyết định vấn đề bằng một cuộc bỏ phiếu
weapon
/ˈwepən/
/ˈwepən/
vũ khí (nghĩa đen, nghĩa bóng)
armed with weapons
được trang bị vũ khí