Cambride
Starers
Movers
Flyers
KET
PET
TOEFL
TOEFL Primary
TOEFL Junior
Cuộc Thi
Kangaroo
Tiểu Học
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Nâng cấp VIP
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xem nhanh
Luyện tập
Game Test
Tất cả chủ đề
Quay lại khóa học
Food and Cooking
0%
0/10
Toàn bộ
Chưa học
Đã học
alcohol
/ˈælkəhɒl/
/ˈælkəhɔːl/
rượu, cồn
alcohol lamp
đèn cồn
alcoholic
/ˌælkəˈhɒlɪk/
/ˌælkəˈhɑːlɪk/
[thuộc] rượu, có [chứa] rượu
alcoholic drinks
những thức uống có rượu
bake
/beɪk/
/beɪk/
nướng, bỏ lò
the bread is baking
bánh mì đang được nướng
corn
/kɔːn/
/kɔːrn/
(Anh) ngũ cốc
grinding corn to make flour
xay ngũ cốc thành bột
drunk
/drʌŋk/
/drʌŋk/
quá khứ phân từ của drink
blind drunk; dead drunk
say bí tỉ
flour
/ˈflaʊə(r)/
/ˈflaʊər/
bột
flour the pastry board
rắc bột lên bàn nhồi bánh
fry
/fraɪ/
/fraɪ/
rán, chiên
fried chicken
gà rán
grain
/ɡreɪn/
/ɡreɪn/
thóc lúa; lúa mì
American grain exports
lúa mì xuất khẩu của Mỹ
pan
/pæn/
/pæn/
chảo, xoong
a frying pan
chảo [để] rán
powder
/ˈpaʊdə(r)/
/ˈpaʊdər/
bột
talcum powder
bột tan