House and Furniture
0%
0/11
album
/ˈælbəm/
/ˈælbəm/
[tập] anbum (về ảnh, tem…)
this is one of the song from [on] her latest album
đây là một trong những bản hát trong băng anbum mới nhất của cô ta
ceiling
/ˈsiːlɪŋ/
/ˈsiːlɪŋ/
trần (nhà)
an aircaft with the ceiling of 20,000 ft
một chiếc máy bay bay cao tối đa 20.000 bộ
chest
/tʃest/
/tʃest/
rương, hòm, tủ
a tool chest
hòm dụng cụ
cupboard
/ˈkʌbəd/
/ˈkʌbərd/
tủ búp phê, tủ
kitchen cupboard
cái chạn
curtain
/ˈkɜːtn/
/ˈkɜːrtn/
(từ Mỹ drape) màn cửa
pull the curtains round the patient's bed
kéo màn che giường bệnh nhân
garage
/ˈɡærɑːʒ/
/ɡəˈrɑːʒ/
nhà xe
a house with a two-car garage
a shop where vehicles are repaired
indoor
/ˈɪndɔː(r)/
/ˈɪndɔːr/
trong nhà
indoor games
các môn thi đấu trong nhà
indoors
/ˌɪnˈdɔːz/
/ˌɪnˈdɔːrz/
ở nhà
kept indoors all week by bad weather
ở nhà suốt tuần vì thời tiết xấu
outdoor
/ˈaʊtdɔː(r)/
/ˈaʊtdɔːr/
ở ngoài trời
outdoor games
trò chơi ngoài trời
outdoors
/ˌaʊtˈdɔːz/
/ˌaʊtˈdɔːrz/
ngoài trời
it's very cold outdoors
ngoài trời lạnh lắm
pot
/pɒt/
/pɑːt/
ấm, bình, chậu, lọ, hũ, vại, nồi, bô
pots and pans
nồi niêu xoong chảo