City and Places
0%
0/3
crowd
/kraʊd/
/kraʊd/
đám đông, đám người
a crowd had already collected outside the embassy gate
một đám đông đã tụ tập ngoài cửa sứ quán
crowded
/ˈkraʊdɪd/
/ˈkraʊdɪd/
đông đúc, đông người
crowed buses
xe búyt đông người
flat
/flæt/
/flæt/
dãy phòng cùng tầng, căn hộ
they're renting a furnished flat on the third floor
họ đang thuê một căn hộ có đầy đủ đồ đạc ở tầng ba