Cambride
Starers
Movers
Flyers
KET
PET
TOEFL
TOEFL Primary
TOEFL Junior
Cuộc Thi
Kangaroo
Tiểu Học
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Nâng cấp VIP
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xem nhanh
Luyện tập
Game Test
Tất cả chủ đề
Quay lại khóa học
Size, Shape & Color
0%
0/5
Toàn bộ
Chưa học
Đã học
amount
/əˈmaʊnt/
/əˈmaʊnt/
lên tới
the cost amounted to £2.00
chi phí lên tới 2.00 bảng
enormous
/ɪˈnɔːməs/
/ɪˈnɔːrməs/
to lớn, lớn lao, khổng lồ
an enormous amount of money
số tiền khổng lồ
height
/haɪt/
/haɪt/
bề cao
what is the height of the mountain?
ngọn núi ấy cao bao nhiêu?
huge
/hjuːdʒ/
/hjuːdʒ/
rất lớn, khổng lồ
a huge house
ngôi nhà rất lớn
weight
/weɪt/
/weɪt/
trọng lượng, sức nặng
that man is twice my weight
người này nặng gấp đôi tôi