Cambride
Starers
Movers
Flyers
KET
PET
TOEFL
TOEFL Primary
TOEFL Junior
Cuộc Thi
Kangaroo
Tiểu Học
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Nâng cấp VIP
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xem nhanh
Luyện tập
Game Test
Tất cả chủ đề
Quay lại khóa học
Clothes and Fashion
0%
0/11
Toàn bộ
Chưa học
Đã học
belt
/belt/
/belt/
dây lưng; thắt lưng
a conveyer belt
băng tải
clothing
/ˈkləʊðɪŋ/
/ˈkləʊðɪŋ/
quần áo
waterproof clothing
quần áo không thấm nước
fashion
/ˈfæʃn/
/ˈfæʃn/
kiểu, dáng
he walks in a peculiar fashion
anh ta có dáng đi khác thường
jewelry
MOCK!!!!
đồ châu báu; đồ nữ trang, đồ kim hoàn (nói chung)
silver and turquoise jewelry
a store that sells jewelry
pocket
/ˈpɒkɪt/
/ˈpɑːkɪt/
túi
a coat pocket
túi áo choàng
ring (n)
MOCK!!!!
ring (v)
MOCK!!!!
sock
/sɒk/
/sɑːk/
tất ngắn
a pair of socks
một đôi tất ngắn
suit
/suːt/
/suːt/
bộ quần áo, bộ com-lê
a business suit
bộ quần áo đi làm
tie
/taɪ/
/taɪ/
(cách viết khác necktie) cà vạt
family ties
dây ràng buộc gia đình
towel
/ˈtaʊəl/
/ˈtaʊəl/
khăn lau (bằng vải hay giấy)
a hand-towel
khăn tay