Cambride
Starers
Movers
Flyers
KET
PET
TOEFL
TOEFL Primary
TOEFL Junior
Cuộc Thi
Kangaroo
Tiểu Học
Lớp 1
Lớp 2
Lớp 3
Lớp 4
Lớp 5
Nâng cấp VIP
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
Xem nhanh
Luyện tập
Game Test
Tất cả chủ đề
Quay lại khóa học
Animals and Wildlife
0%
0/4
Toàn bộ
Chưa học
Đã học
bear
/beə(r)/
/ber/
con gấu
when he's just woken up, he's like a bear with a sore head
khi mới thức dậy anh ta hay cáu kỉnh gắt gỏng
monkey
/ˈmʌŋki/
/ˈmʌŋki/
con khỉ
come here at once, you little monkey
lại đây ngay, nhóc con tinh nghịch
pet
/pet/
/pet/
con vật được cưng nuông
they have many pets, including three cats
họ có nhiều con vật được cưng nuông trong đó có ba con mèo
spider
/ˈspaɪdə(r)/
/ˈspaɪdər/
con nhện
We watched the spider spin its web.
see color picture